physiological property
Danh từ:
Đặc tính sinh lý: "physiological property" là một thuộc tính liên quan đến chức năng hoặc hoạt động của cơ thể sống. Nó mô tả các khía cạnh vật lý và hóa học của cơ thể, như cách các cơ quan, mô hoặc tế bào hoạt động và phản ứng với môi trường.
- (Đặc tính sinh lý của da bao gồm khả năng điều chỉnh nhiệt độ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu đặc tính sinh lý của sự co cơ trong khi tập thể dục.)
- "to measure a physiological property": đo lường một đặc tính sinh lý.
- Doctors measure the physiological property of blood pressure to assess health. (Bác sĩ đo đặc tính sinh lý của huyết áp để đánh giá sức khỏe.)
- "a key physiological property": một đặc tính sinh lý chính.
- Oxygen transport is a key physiological property of red blood cells. (Vận chuyển oxy là một đặc tính sinh lý chính của hồng cầu.)
- Physiological (tính từ): thuộc về sinh lý học.
- The physiological changes during puberty are significant. (Những thay đổi sinh lý trong tuổi dậy thì rất đáng kể.)
- Property (danh từ): thuộc tính, đặc tính (dùng chung).
- The chemical property of water is different from its physiological property. (Thuộc tính hóa học của nước khác với đặc tính sinh lý của nó.)
- Biological characteristic: đặc điểm sinh học.
- Physiological trait: đặc điểm sinh lý.
- Functional attribute: thuộc tính chức năng.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "physiological property", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to exhibit a physiological property": thể hiện một đặc tính sinh lý. - The drug caused the cells to exhibit a new physiological property. (Thuốc khiến các tế bào thể hiện một đặc tính sinh lý mới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "physiological property", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật: - "a property of the organism": một đặc tính của sinh vật. - The physiological property of the organism adapts to environmental stress. (Đặc tính sinh lý của sinh vật thích nghi với áp lực môi trường.)